[mì]
mật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘧啶mì dìng
mật đính
pyrimidine C4H4N2
胞嘧啶bāo mì dìng
bào mật đính
nucleotide cytosine
尿嘧啶niào mì dìng
niệu mật đính
nucleotide uracil
胸腺嘧啶xiōng xiàn mì dìng
hung tuyến mật đính
nucleotide thymine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.