[dē]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘚嗯dē ǹg
Lải nhải; tính toán ra kết quả; thích hợp
嘚啵dē bo
nói nhiều không ngừng; nói lia lịa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.