[gā gā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘎嘎小姐gā gā xiǎo jiě
Lady Gaga, ca sĩ nhạc pop Mỹ
吱吱嘎嘎zhī zhī gā gā
tiếng kẽo kẹt và nghiến
叽叽嘎嘎jī jī gā gā
âm thanh cười khúc khích
唧唧嘎嘎jī jī gā gā
kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt