[jī jī gā gā]
他们叽叽嘎嘎地嚷着笑着。也作唧唧嘎嘎
tā men jī jī gā gā dì rǎng zhe xiào zhe 。 yě zuò jī jī gā gā
Họ la hét cười nói ríu rít. Cũng viết là 唧唧嘎嘎.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.