[ǹg]
ân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗯哼ǹg hēng
ân hanh
ừ hữ
嘚嗯dē ǹg
Lải nhải; tính toán ra kết quả; thích hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.