[hēi]
hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗨哟hēi yō
hải ôi
Hô hào phối hợp; biểu thị sự tiếp diễn; biểu thị sự tăng thêm
嗨药hēi yào
hải dược
phê thuốc; thuốc giải trí
自嗨zì hēi
tự hải
tự giải trí; tự làm vui
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.