[suō]
sách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗦粉suō fěn
sách phấn
húp mì sột soạt
哆嗦duō suō
đá sách
run rẩy; lạnh cóng
啰嗦luō suō
la sách
dài dòng; lắm lời; phiền phức
罗嗦luó suō
biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]
打哆嗦dǎ duō suo
run rẩy; rùng mình; rùng mình
啰里啰嗦luō lǐ luō suō
la lý la sách
dài dòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.