[duō suō]
đá sách
冻得直哆嗦
dòng dé zhí duō suō
Lạnh run cầm cập
气得浑身哆嗦。duo
qì dé hún shēn duō suō 。duo
Tức đến run cả người
删剟除
shān duō chú
Xóa bỏ
哆嗦拾
duō suō shí
Rùng mình
打哆嗦dǎ duō suo
run rẩy; rùng mình; rùng mình