[chī]
xuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗤笑chī xiào
xuy tiếu
chế nhạo
嗤鼻chī bí
xuy tỵ
xem 嗤之以鼻[chi1 zhi1 yi3 bi2]
嗤之以鼻chī zhī yǐ bí
xuy chi dĩ tỵ
khịt mũi coi thường; chế giễu; hếch mũi xem thường
噗嗤pū chī
phốc xuy
Tiếng cười khúc khích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.