[jiē tàn]
ta thán
嗟叹不已。大嗟叹小巷
jiē tàn bù yǐ 。 dà jiē tàn xiǎo xiàng
Than thở không ngừng.
上嗟叹买东西
shàng jiē tàn mǎi dōng xī
Than thở khi mua đồ.
嗟叹上很热闹
jiē tàn shàng hěn rè nào
Than thở nơi đó rất náo nhiệt.
赶嗟叹
gǎn jiē tàn
Vội vàng than thở.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.