[jiē]
ta
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗟叹jiē tàn
ta thán
Than thở
嗟悔jiē huǐ
ta hối
Than thở hối hận
嗟来之食jiē lái zhī shí
ta lai chi thực
Thức ăn bố thí (chỉ sự bố thí mang tính miệt thị)
咄嗟duō jiē
đốt ta
Hét lên
咨嗟zī jiē
tư ta
thở dài; than thở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.