[kè]
hạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗑药kè yào
hạp dược
sử dụng ma túy
嗑CPkè C P
gán ghép cặp đôi; cũng đọc là [ke4 C P]
唠嗑lào kè
lao hạp
tán gẫu; tám chuyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.