[lou]
lâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喽啰lou luō
lâu la
tên cướp
哈喽hā lou
ha
xin chào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.