[pèn xiāng]
phún hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喷喷香pēn pèn xiāng
phun phún hương
xem 香噴噴|香喷喷[xiang1 pen1 pen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.