[pēn wù]
phun vụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喷雾器pēn wù qì
phun vụ khí
máy phun; bình xịt
胡椒喷雾hú jiāo pēn wù
hồ tiêu phun vụ
bình xịt hơi cay; xịt OC
防狼喷雾fáng láng pēn wù
phòng lang phun vụ
bình xịt hơi cay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.