汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
喷酒 (pēn jiǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
喷酒
【噴酒】
[pēn jiǔ]
phun tửu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phun rượu
Ví dụ
喷酒农药
pēn jiǔ nóng yào
Phun thuốc trừ sâu
Từ ghép
0 từ chứa “喷酒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
喷射酒落(多用于液体)
~农药
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
喷
pēn
phun
Phun ra, bắn ra chất lỏng hoặc khí; Phun trào, bùng nổ mạnh mẽ; Hắt hơi
酒
jiǔ
tửu
Đồ uống có cồn, thường được sản xuất bằng cách lên men; Nơi bán hoặc phục vụ đồ uống có cồn; Uống đồ uống có cồn