[pēn yǒng]
phun dũng
山泉喷涌
shān quán pēn yǒng
suối nguồn phun trào
黑褐色的原油从钻井台上喷涌出来の激情喷涌
hēi hè sè de yuán yóu cóng zuàn jǐng tái shàng pēn yǒng chū lái の jī qíng pēn yǒng
dầu thô màu nâu đen phun trào ra khỏi giàn khoan
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.