汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
喜雨 (xǐ yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
喜雨
[xǐ yǔ]
hỷ vũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mưa được mong đợi
2
mưa đúng mùa
Ví dụ
普降喜雨
pǔ jiàng xǐ yǔ
Mưa thuận gió hòa.
Từ ghép
0 từ chứa “喜雨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
天气干旱、庄稼需要雨水时下的雨
普降~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
喜
xǐ
hỷ
thích; ưa thích; yêu thích; vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui; điều vui mừng; sự kiện vui
雨
yǔ
vũ
Hơi nước ngưng tụ thành giọt rơi từ đám mây xuống đất; Vật thể rơi xuống dày đặc như mưa; Làm cho mưa rơi xuống; ban phát