[xǐ jiǔ]
hỷ tửu
吃喜酒
chī xǐ jiǔ
Ăn cỗ mừng.
办了三桌喜酒
bàn le sān zhuō xǐ jiǔ
Làm ba mâm cỗ mừng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.