[chuǎn qì]
suyễn khí
累得大口喘气
lèi dé dà kǒu chuǎn qì
Mệt thở không ra hơi.
跑得喘不过气来
pǎo dé chuǎn bú guò qì lái
Chạy đến thở không nổi.
忙了半天,也该喘喘气儿了
máng le bàn tiān , yě gāi chuǎn chuǎn qì ér le
Bận cả buổi, cũng nên thở chút hơi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.