[yāo]
yêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喓喓yāo yāo
yêu yêu
Tiếng côn trùng kêu; hông; cạp quần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.