[nuò]
nặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唱喏chàng nuò
xướng nặc
trả lời kính cẩn "vâng"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.