[yú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俞穴yú xué
du
huyệt châm cứu
俞天白yú tiān bái
Yu Tianbai, nhà tiểu thuyết
俞文豹yú wén bào
Yu Wenbao, nhà thơ thời Tống sáng tác nhiều
俞正声yú zhèng shēng
Yu Zhengsheng, chính trị gia Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.