[dié]
điệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喋喋dié dié
điệp điệp
nói nhiều
喋血dié xuè
điệp huyết
tắm máu; thảm sát
喋喋不休dié dié bù xiū
điệp điệp bất hưu
nói liên hồi không dứt
唼喋shà dié
Tiếng đàn cá, chim nước... ăn mồi; (cao lớn) nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.