[hǎn huà]
hảm thoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喊话器hǎn huà qì
hảm thoại khí
loa phóng thanh
隔空喊话gé kōng hǎn huà
cách không hảm thoại
nói chuyện với ai đó bằng cách hét từ xa; nói điều gì đó nhằm vào tai của người không hiện diện