[hǎn]
hảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喊价hǎn jià
hảm giá
Hô giá
喊住hǎn zhù
hảm trú
ngăn ai đó bằng cách gọi họ
喊冤hǎn yuān
hảm oan
kêu oan
喊声hǎn shēng
hảm thanh
la hét; ồn ào
喊话hǎn huà
hảm thoại
nói bằng giọng lớn hoặc dùng loa v.v.; truyền tải thông điệp mạnh mẽ
喊道hǎn dào
hảm đạo
la lên
喊叫hǎn jiào
hảm khiếu
kêu lên; hét lên
喊话器hǎn huà qì
hảm thoại khí
loa phóng thanh
喊嗓子hǎn sǎng zi
Diễn viên hí khúc luyện giọng
喊嘁嚓嚓hǎn qī chā chā
hảm thích sát sát
Sơn, véc ni; sơn, quét sơn
叫喊jiào hǎn
khiếu hảm
kêu la; kêu hét; la hét
吆喊yāo hǎn
yêu hảm
hét; la lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.