[lā]
lạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喇合lā hé
lạt hợp
Rahab
喇嘛lǎ ma
lạt ma
lama, giáo thụ tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng
喇沙lā shā
lạt sa
La Salle; Jean-Baptiste de La Salle, linh mục người Pháp, người sáng lập Dòng La San
喇舌lā shé
lạt thiệt
hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại
喇赛lā sài
lạt tái
tán gẫu; buôn chuyện
喇叭lǎ ba
lạt bá
còi; loa; dụng cụ hơi bằng đồng
喇叭形lǎ ba xíng
lạt bá hình
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
喇叭花lǎ ba huā
lạt bá hoa
hoa bìm bìm
喇叭裙lǎ ba qún
lạt bá quần
váy loe
喇叭裤lǎ ba kù
lạt bá khố
quần ống loe; quần ống rộng
喇嘛庙lǎ ma miào
lạt ma miếu
tu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng
喇嘛教lǎ ma jiào
lạt ma giáo
Lạt ma giáo; Phật giáo Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.