[shàn cái]
thiện tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
善财难舍shàn cái nán shě
thiện tài nan xả
quý trọng của cải và khó từ bỏ; từ chối đóng góp từ thiện; keo kiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.