[shàn liáng]
thiện lương
心地善良善良的愿望
xīn dì shàn liáng shàn liáng de yuàn wàng
Tấm lòng lương thiện, nguyện vọng tốt đẹp.
心地善良xīn dì shàn liáng
tâm địa thiện lương
tốt bụng; bản chất lương thiện