[shàn lèi]
thiện loại
此人行迹诡秘,定非善类
cǐ rén xíng jì guǐ mì , dìng fēi shàn lèi
Người này hành tung bí ẩn, chắc chắn không phải người tốt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.