[shàn yòng]
thiện dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
知人善用zhī rén shàn yòng
tri nhân thiện dụng
xem 知人善任[zhi1 ren2 shan4 ren4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.