[shàn rén]
thiện nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
假善人jiǎ shàn rén
giả thiện nhân
lòng trắc ẩn giả; từ thiện giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.