[shàn yú]
thiện ư
善于辞令
shàn yú cí lìng
giỏi ăn nói
善于团结群众
shàn yú tuán jié qún zhòng
giỏi đoàn kết quần chúng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.