[nán]
nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喃喃nán nán
nam nam
thì thầm; lẩm bẩm; lầm bầm
喃字nán zì
nam tự
chữ Nôm
喃喃自语nán nán zì yǔ
nam nam tự ngữ
lẩm bẩm một mình
呢喃ní nán
nỉ nam
tiếng chim hót líu lo; thì thầm; lẩm bẩm
吡喃bǐ nán
bỉ nam
pyran
呋喃fū nán
phu nam
furan
呋喃西林fū nán xī lín
phu nam tây lâm
furacilinum
呢喃细语ní nán xì yǔ
nỉ nam tế ngữ
thì thầm trong giọng nhỏ; lẩm bẩm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.