[fū nán]
phu nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呋喃西林fū nán xī lín
phu nam tây lâm
furacilinum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.