[wèi yǎng]
uỷ dưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
母乳喂养mǔ rǔ wèi yǎng
mẫu nhũ uỷ dưỡng
nuôi con bằng sữa mẹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.