[wèi]
uý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喂食wèi shí
uỷ thực
cho ăn
喂奶wèi nǎi
uỷ nãi
cho bú
喂料wèi liào
uý liệu
cho ăn
喂哺wèi bǔ
uỷ bú
cho trẻ ăn
喂养wèi yǎng
uỷ dưỡng
cho ăn; nuôi; nuôi dưỡng
喂母乳wèi mǔ rǔ
uỷ mẫu nhũ
cho con bú
投喂tóu wèi
đầu uỷ
cho động vật ăn
母乳喂养mǔ rǔ wèi yǎng
mẫu nhũ uỷ dưỡng
nuôi con bằng sữa mẹ
良心喂狗liáng xīn wèi gǒu
lương tâm uỷ cẩu
đem lương tâm cho chó ăn; vô lương tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.