[chì]
thí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不啻bú chì
giống như; không kém hơn; chẳng khác nào
何啻hé chì
hà thí
nhiều hơn rất nhiều; không giới hạn ở
不啻天渊bú chì tiān yuān
không kém từ trời đến vực sâu; chênh lệch lớn; khác nhau một trời một vực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.