[lāng]
lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啷当lāng dāng
lang đang
xấp xỉ; khoảng; chẳng hạn
啩啷guà lāng
Tiếng va chạm; mõ gõ cửa; (phương ngữ) mở ra
哐啷kuāng lāng
loảng xoảng; lạch cạch; bang
当啷dāng lāng
đang lang
âm thanh kim loại; âm loảng xoảng
噶啷啷gá lāng lāng
cát lang lang
âm ùng àng và loảng xoảng
丁零当啷dīng líng dāng lāng
đinh linh đang lang
tiếng chuông: leng keng
哐哐啷啷kuāng kuāng lāng lāng
rầm rầm; lạch cạch; loảng xoảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.