商鞅 (shāng yāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
商鞅
[shāng yāng]
thương ương
2 chữ
Từ vựng
1
Thương Ương, triết gia pháp gia và chính khách nước Tần 秦國|秦国[Qin2 guo2], người có cải cách mở đường cho sự thống nhất đế chế Trung Quốc bởi triều đại Tần 秦朝|秦朝[Qin2 chao2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.