[shāng tǎo]
thương thảo
会议商讨了两国的经济合作问题
huì yì shāng tǎo le liǎng guó de jīng jì hé zuò wèn tí
Hội nghị đã bàn bạc về vấn đề hợp tác kinh tế của hai nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.