[shāng yǎn]
thương diễn
举办大型商演活动
jǔ bàn dà xíng shāng yǎn huó dòng
Tổ chức sự kiện biểu diễn thương mại quy mô lớn
该杂技团曾经多次到海外商演
gāi zá jì tuán céng jīng duō cì dào hǎi wài shāng yǎn
Đoàn xiếc này từng nhiều lần đi biểu diễn thương mại ở nước ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.