[shāng hǎi]
thương hải
投身商海
tóu shēn shāng hǎi
Tham gia thương trường
在商海中拼搏
zài shāng hǎi zhōng pīn bó
Phấn đấu trên thương trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.