[shāng tāng]
thương thang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
商汤科技shāng tāng kē jì
thương thang khoa kỹ
SenseTime, công ty trí tuệ nhân tạo tập trung vào công nghệ thị giác máy tính và học sâu, thành lập tại Hồng Kông năm 2014
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.