[shāng jiǎn]
thương kiểm
商检部门
shāng jiǎn bù mén
Cơ quan kiểm nghiệm thương mại.
商检工作
shāng jiǎn gōng zuò
Công tác kiểm nghiệm thương mại.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.