[shāng bào]
thương báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华商报huá shāng bào
hoa thương báo
Tin Thương mại Trung Quốc
南洋商报nán yáng shāng bào
nam dương thương báo
Nanyang Siang Pau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.