[shāng qíng]
thương tình
商情调查
shāng qíng diào chá
Điều tra thị trường.
熟悉商情
shú xī shāng qíng
Nắm rõ tình hình thị trường.
商情资料
shāng qíng zī liào
Tài liệu về thị trường.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.