[shāng wù]
thương vụ
商务往来
shāng wù wǎng lái
Giao dịch thương mại.
商务部shāng wù bù
thương vụ bộ
Bộ Thương mại; Bộ Thương vụ
电子商务diàn zǐ shāng wù
điện tử
thương mại điện tử