[shāng huì]
thương hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
协商会议xié shāng huì yì
hiệp thương hội nghị
hội nghị hiệp thương; cuộc họp tham vấn; hội đồng thảo luận
国际商会guó jì shāng huì
quốc tế thương hội
Phòng Thương mại Quốc tế