[zhuó]
trác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啄食zhuó shí
trác thực
mổ thức ăn
啄木鸟zhuó mù niǎo
trác mộc điểu
chim gõ kiến
啄花鸟zhuó huā niǎo
trác hoa điểu
chim sâu hoa
啄羊鹦鹉zhuó yáng yīng wǔ
trác dương anh vũ
chim kea
剥啄bāo zhuó
bác trác
gõ
栗啄木鸟lì zhuó mù niǎo
lật trác mộc điểu
chim gõ kiến hung
竹啄木鸟zhú zhuó mù niǎo
trúc trác mộc điểu
chim gõ kiến đầu nhạt
黑啄木鸟hēi zhuó mù niǎo
hắc trác mộc điểu
gõ kiến đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.